j. r. firth

j. r. firth

A student reads a book by J. R. Firth in the library.

Định nghĩa
  • Danh từ riêng: John Rupert Firth (1890-1960), nhà ngôn ngữ học người Anh, người đóng góp quan trọng trong ngữ nghĩa học ngôn ngữ âm vị học trọng âm (prosodic phonology). Ông nổi tiếng nhấn mạnh việc nghiên cứu cả âm thanh ý nghĩa trong ngữ cảnh.
dụ sử dụng
  • (J. R. Firth nổi tiếng với lý thuyết về ý nghĩa trong ngữ cảnh.)
  • (Công trình của J. R. Firth đã ảnh hưởng đến ngôn ngữ học hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Firthian linguistics": ngành ngôn ngữ học Firth, chỉ các lý thuyết phương pháp do J. R. Firth phát triển.

    • Firthian linguistics emphasizes the role of context in meaning. (Ngôn ngữ học Firth nhấn mạnh vai trò của ngữ cảnh trong ý nghĩa.)
  • "Firth's theory of meaning": lý thuyết ý nghĩa của Firth, cho rằng ý nghĩa của một từ phụ thuộc vào ngữ cảnh sử dụng.

    • According to Firth's theory of meaning, a word's meaning is determined by its context. (Theo lý thuyết ý nghĩa của Firth, ý nghĩa của một từ được xác định bởi ngữ cảnh của .)
Biến thể từ gần giống
  • Firthian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến J. R. Firth hoặc các lý thuyết của ông.
    • The Firthian approach to phonology is unique. (Cách tiếp cận âm vị học của Firth độc đáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây một tên riêng. Tuy nhiên, có thể liên hệ với các nhà ngôn ngữ học khác như Ferdinand de Saussure (người ảnh hưởng đến ngôn ngữ học cấu trúc) hoặc Noam Chomsky (người phát triển ngữ pháp tạo sinh).
Các cụm từ liên quan
  • "Context of situation": ngữ cảnh tình huống, một khái niệm quan trọng trong lý thuyết của Firth, chỉ môi trường xã hội giao tiếp nơi ngôn ngữ được sử dụng.
    • Firth introduced the concept of context of situation to analyze meaning. (Firth đã giới thiệu khái niệm ngữ cảnh tình huống để phân tích ý nghĩa.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến J. R. Firth.